Cách dùng "就是想要休了我" (jiù shì xiǎng yào xiū le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
就是想要休了我
là muốn bỏ ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
31:39
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他这个笨嘴拙舌的人啊 到最后想跟我说的话 | tā zhè ge bèn zuǐ zhuō shé de rén a dào zuì hòu xiǎng gēn wǒ shuō de huà | Con người vụng về, không biết ăn nói ấy muốn nói với ta điều cuối cùng |
| 2▶ | 就是想要休了我 | jiù shì xiǎng yào xiū le wǒ | là muốn bỏ ta. |
| 3 | 兄长是不想连累你 | xiōng zhǎng shì bù xiǎng lián lěi nǐ | Là huynh trưởng không muốn liên lụy đến tẩu. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè nǐ gěi wǒ zhè ge fèi rén yī xiàn shēng huán de jī huìcảm ơn nàng đã cho kẻ tàn phế như ta một cơ hội sống tiếp.

HSK 2
0:03s
wáng fēi zhè zǎo fàn hái méi chī ne jiù yào chū ménVương phi, còn chưa ăn sáng đã phải ra ngoài sao?

HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì bǎ tā gǎn zǒu le tā shì bú shì huí lí shān leNgài đã đuổi muội ấy đi ư? Muội ấy về Ly Sơn rồi à?





