Cách dùng "就是想要休了我" (jiù shì xiǎng yào xiū le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
就是想要休了我
là muốn bỏ ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
31:39
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他这个笨嘴拙舌的人啊 到最后想跟我说的话 | tā zhè ge bèn zuǐ zhuō shé de rén a dào zuì hòu xiǎng gēn wǒ shuō de huà | Con người vụng về, không biết ăn nói ấy muốn nói với ta điều cuối cùng |
| 2▶ | 就是想要休了我 | jiù shì xiǎng yào xiū le wǒ | là muốn bỏ ta. |
| 3 | 兄长是不想连累你 | xiōng zhǎng shì bù xiǎng lián lěi nǐ | Là huynh trưởng không muốn liên lụy đến tẩu. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 5 of 6)
HSK 2
0:03s
nǐ xiōng zhǎng shuō zì jǐ shì fèng zhào jìn jīngHuynh trưởng ngài nói mình nhận lệnh vào kinh,

HSK 7
0:03s
cóng nǐ xiōng zhǎng nà lǐ wèn chū le zhào shū de xià luòhỏi tung tích của chiếu thư từ chỗ huynh trưởng ngài.

HSK 7
0:03s
















