Cách dùng "你兄长身陷囹圄" (nǐ xiōng zhǎng shēn xiàn líng yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你兄长身陷囹圄
huynh trưởng của ngài bị giam trong ngục.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 东宫死于大火 | dōng gōng sǐ yú dà huǒ | Đông Cung chết trong biển lửa, |
| 2▶ | 你兄长身陷囹圄 | nǐ xiōng zhǎng shēn xiàn líng yǔ | huynh trưởng của ngài bị giam trong ngục. |
| 3 | 主审他的人正是穆阳侯 | zhǔ shěn tā de rén zhèng shì mù yáng hóu | Chủ thẩm của ngài ấy chính là Mục Dương hầu. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 4 of 6)
HSK 2
0:03s
tā zhè jǐ rì kàn shàng qù guò dé hěn bù hǎoMấy ngày nay thấy muội ấy sống rất không tốt,

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu tiē xīn de niáng jiā rén zài shēn biānMuội ấy không có nhà ngoại thân thiết ở bên cạnh.

HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ xiōng zhǎng zhè bèi zi yě jiù zhè yàng leCả đời này của ta và huynh trưởng đệ cũng chỉ như vậy thôi.

HSK 3
0:03s
dàn shì nǐ hé ā lí hái nián qīng bù néng xué wǒ menNhưng đệ và A Ly vẫn còn trẻ, không được học bọn ta.

HSK 7
0:03s














