Cách dùng "你兄长身陷囹圄" (nǐ xiōng zhǎng shēn xiàn líng yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你兄长身陷囹圄
huynh trưởng của ngài bị giam trong ngục.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 东宫死于大火 | dōng gōng sǐ yú dà huǒ | Đông Cung chết trong biển lửa, |
| 2▶ | 你兄长身陷囹圄 | nǐ xiōng zhǎng shēn xiàn líng yǔ | huynh trưởng của ngài bị giam trong ngục. |
| 3 | 主审他的人正是穆阳侯 | zhǔ shěn tā de rén zhèng shì mù yáng hóu | Chủ thẩm của ngài ấy chính là Mục Dương hầu. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s
zán men jīn tiān lái zhè dào dǐ shì gàn má yahôm nay chúng ta đến đây rốt cuộc là để làm gì vậy?

HSK 2
0:03s
nǐ xiōng zhǎng shuō zì jǐ shì fèng zhào jìn jīngHuynh trưởng ngài nói mình nhận lệnh vào kinh,

HSK 7
0:03s
cóng nǐ xiōng zhǎng nà lǐ wèn chū le zhào shū de xià luòhỏi tung tích của chiếu thư từ chỗ huynh trưởng ngài.

HSK 7
0:03s















