Cách dùng "你兄长身陷囹圄" (nǐ xiōng zhǎng shēn xiàn líng yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你兄长身陷囹圄
huynh trưởng của ngài bị giam trong ngục.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 东宫死于大火 | dōng gōng sǐ yú dà huǒ | Đông Cung chết trong biển lửa, |
| 2▶ | 你兄长身陷囹圄 | nǐ xiōng zhǎng shēn xiàn líng yǔ | huynh trưởng của ngài bị giam trong ngục. |
| 3 | 主审他的人正是穆阳侯 | zhǔ shěn tā de rén zhèng shì mù yáng hóu | Chủ thẩm của ngài ấy chính là Mục Dương hầu. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè nǐ gěi wǒ zhè ge fèi rén yī xiàn shēng huán de jī huìcảm ơn nàng đã cho kẻ tàn phế như ta một cơ hội sống tiếp.

HSK 2
0:03s
wáng fēi zhè zǎo fàn hái méi chī ne jiù yào chū ménVương phi, còn chưa ăn sáng đã phải ra ngoài sao?

HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì bǎ tā gǎn zǒu le tā shì bú shì huí lí shān leNgài đã đuổi muội ấy đi ư? Muội ấy về Ly Sơn rồi à?





