Cách dùng "我不是说了 我们不是警察" (wǒ bú shì shuō le wǒ men bú shì jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung
我不是说了 我们不是警察
Tôi đã nói rồi. Chúng tôi không phải cảnh sát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
18:05
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也说明不了什么 | yě shuō míng bù liǎo shén me | Cũng không nói lên được điều gì. |
| 2▶ | 我不是说了 我们不是警察 | wǒ bú shì shuō le wǒ men bú shì jǐng chá | Tôi đã nói rồi. Chúng tôi không phải cảnh sát. |
| 3 | 你做了什么 你自己心里有数 | nǐ zuò le shén me nǐ zì jǐ xīn lǐ yǒu shù | Anh đã làm gì. Tự anh trong lòng biết rõ. |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 2 of 2)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
dīng lái gēn dà quán zhù yī kuài nǐ bù zhī dàoĐinh Lai ở cùng với Đại Quyền. Anh không biết à?

HSK 2
0:03s
xià lái xià lái xià lái xià lái xià lái bié bié biéXuống đi. Xuống đi. Xuống đi, xuống đi. Xuống đi. Đừng, đừng, đừng.

HSK 7
0:03s
nǐ gǎn jǐn xiǎng bàn fǎ lián xì dào tā men suí shí zhǔn bèi zhī yuán míng báiCậu mau tìm cách liên lạc với họ, sẵn sàng hỗ trợ bất cứ lúc nào. Rõ.

HSK 7
0:03s
zěn me le jǐng chá má fán zhāi xià kǒu zhàoSao vậy? Cảnh sát đây. Phiền anh tháo khẩu trang ra.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng qǐ lái shì wǒ yǒu yī cì wǒ gěi tā bào guò yī zhāngTôi nhớ ra rồi. Đúng vậy, có một lần, tôi đã thanh toán cho anh ta một hóa đơn

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù bào le zhè yī zhāng wǒ jiù yào zǒu rén wǒ men guò lái jiù shì tōng zhī nǐ yī shēngChỉ vì một tờ hóa đơn này mà tôi phải đi sao? Chúng tôi đến đây chỉ để thông báo cho anh một tiếng.

HSK 7
0:03s
nào le wǒ men jiù tōng zhī gōng ān jī guān leNếu anh làm loạn, chúng tôi sẽ báo công an đấy.

HSK 5
0:03s
jiù ná le yī bǐ qián zhè ge qián wǒ shì kě yǐ tuì huán de hái shì bào jǐng baChỉ lấy một khoản tiền. Số tiền này tôi có thể trả lại được. Hay là báo cảnh sát đi.

HSK 5
0:03s
zhuī tā ya nǐ bié guǎn wǒ wǒ bù guǎn nǐ nǐ jiù sǐ leĐuổi theo anh ta đi. Cô đừng quan tâm tôi. Tôi không quan tâm anh thì anh chết mất.

HSK 5
0:03s
děng nǐ hǎo le nǐ zì jǐ qù bǎ tā zhuī huí láiĐợi anh khỏe lại. Anh tự đi mà bắt anh ta về.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s




