Cách dùng "你无凭无据" (nǐ wú píng wú jù) trong hội thoại tiếng Trung
你无凭无据
nǐ wú píng wú jù
Cô chẳng có bằng chứng gì.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
15:06
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来保你这颗无用的棋子 你吓唬我 | lái bǎo nǐ zhè kē wú yòng de qí zi nǐ xià hǔ wǒ | bảo vệ quân cờ vô dụng như ngươi. Cô dọa ta sao? |
| 2▶ | 你无凭无据 | nǐ wú píng wú jù | Cô chẳng có bằng chứng gì. |
| 3 | 那墨方 | nà mò fāng | Công thức làm mực kia |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
kàn zài dà hé shū wèi wǒ men lǐ jiā cāo láo le dà bàn shēngnể tình Đại Hà thúc vất vả hơn nửa đời người vì Lý gia chúng ta,

HSK 7
0:03s
zhēn niáng míng jì yú xīn yǒng bù gǎn wàngTrinh Nương khắc cốt ghi tâm, suốt đời không quên.

HSK 7
0:03s
wǒ xiāng xìn qī zǔ mǔ dìng huì gěi wǒ yí gè jiāo dàiCon tin thất tổ mẫu nhất định sẽ cho con một lời thỏa đáng.

HSK 5
0:03s
kě wǒ què jué de zhēn zhèng de huò shǒu lìng yǒu qí rénNhưng con lại thấy kẻ đầu sỏ thật sự là người khác.

HSK 7
0:03s
wǒ yí gè shòu hài zhě dào nǐ zuǐ lǐ biàn chéng le zuì kuí huò shǒuTa là người bị hại mà qua miệng bà lại thành kẻ đầu sỏ.

HSK 7
0:03s
hái zài dà tíng guǎng zhòng zhī xià bī pò nǐ qī zǔ mǔcòn ép thất tổ mẫu của cô trước mặt bao người

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào nǐ bú shì xiǎng yào zhǎo jī huì jiē guǎn lǐ mò rù zhǔ lǐ jiā maChẳng lẽ không phải cô muốn tìm cơ hội tiếp quản mực Lý gia để bước vào Lý gia sao?

HSK 4
0:03s
wǒ cóng shǐ zhì zhōng dōu méi yǒu guò zhè yàng de xiǎng fǎTừ đầu đến cuối ta chưa từng có ý nghĩ đó.










