Cách dùng "你无凭无据" (nǐ wú píng wú jù) trong hội thoại tiếng Trung
你无凭无据
nǐ wú píng wú jù
Cô chẳng có bằng chứng gì.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
15:06
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来保你这颗无用的棋子 你吓唬我 | lái bǎo nǐ zhè kē wú yòng de qí zi nǐ xià hǔ wǒ | bảo vệ quân cờ vô dụng như ngươi. Cô dọa ta sao? |
| 2▶ | 你无凭无据 | nǐ wú píng wú jù | Cô chẳng có bằng chứng gì. |
| 3 | 那墨方 | nà mò fāng | Công thức làm mực kia |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 1
0:03s
nǐ zěn me kě yǐ dǎ jiě jiě tā bú shì wǒ jiě jiěsao con lại đánh tỷ tỷ? Cô ta không phải tỷ tỷ con.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dào rú jīn mò fāng xiè lòu zhēn xiàng dà báiđến bây giờ đã rõ chân tướng công thức mực bị lộ,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
cóng wèi yǒu guò yào yǔ nǐ men zhēng quán duó lì de xīn sīchưa từng có ý đồ muốn tranh đoạt quyền lợi với các người.

HSK 7
0:03s
bù xiè cān yù nǐ men zhè xiē ā zā zhī shìkhông thèm tham gia vào chuyện dơ bẩn của các người,

HSK 4
0:03s
gèng bù yuàn yǔ nǐ men zhè xiē diān dǎo shì fēi de rén dài zài yī chùcàng không muốn ở cùng với những kẻ đổi trắng thay đen như các người.

HSK 3
0:03s
qiáo qiáo jīn tiān kě dōu shì nǐ ài chī de càiXem đi, hôm nay toàn món con thích ăn đấy.

HSK 4
0:03s
jīn tiān zhè shén me rì zi zěn me zuò le zhè me duō càiHôm nay là ngày gì, sao làm nhiều món thế ạ?

HSK 3
0:03s
jiē tóu xiàng wěi dōu chuán kāi le xiǎng bù zhī dào dōu nánNgoài đường đồn ầm lên rồi, muốn không biết cũng khó.

HSK 7
0:03s
dàn shì zài wài miàn wú lùn rú hé dōu yào bǎo hù hǎo zì jǐNhưng con ra ngoài thì phải bảo vệ bản thân bằng mọi giá,

HSK 7
0:03s
jué bù néng ràng bié rén qī fù dào zán tóu shàngkhông thể để người khác bắt nạt chúng ta.






