Cách dùng "其他罪责难逃" (qí tā zuì zé nán táo) trong hội thoại tiếng Trung
其他罪责难逃
nhưng những tội khác khó thoát.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
25:52
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 断手之刑可免 | duàn shǒu zhī xíng kě miǎn | Có thể miễn hình phạt chặt tay, |
| 2▶ | 其他罪责难逃 | qí tā zuì zé nán táo | nhưng những tội khác khó thoát. |
| 3 | 我相信七祖母 定会给我一个交代 | wǒ xiāng xìn qī zǔ mǔ dìng huì gěi wǒ yí gè jiāo dài | Con tin thất tổ mẫu nhất định sẽ cho con một lời thỏa đáng. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
kàn zài dà hé shū wèi wǒ men lǐ jiā cāo láo le dà bàn shēngnể tình Đại Hà thúc vất vả hơn nửa đời người vì Lý gia chúng ta,

HSK 7
0:03s
zhēn niáng míng jì yú xīn yǒng bù gǎn wàngTrinh Nương khắc cốt ghi tâm, suốt đời không quên.

HSK 7
0:03s
wǒ xiāng xìn qī zǔ mǔ dìng huì gěi wǒ yí gè jiāo dàiCon tin thất tổ mẫu nhất định sẽ cho con một lời thỏa đáng.

HSK 5
0:03s
kě wǒ què jué de zhēn zhèng de huò shǒu lìng yǒu qí rénNhưng con lại thấy kẻ đầu sỏ thật sự là người khác.

HSK 7
0:03s
wǒ yí gè shòu hài zhě dào nǐ zuǐ lǐ biàn chéng le zuì kuí huò shǒuTa là người bị hại mà qua miệng bà lại thành kẻ đầu sỏ.

HSK 7
0:03s
hái zài dà tíng guǎng zhòng zhī xià bī pò nǐ qī zǔ mǔcòn ép thất tổ mẫu của cô trước mặt bao người

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào nǐ bú shì xiǎng yào zhǎo jī huì jiē guǎn lǐ mò rù zhǔ lǐ jiā maChẳng lẽ không phải cô muốn tìm cơ hội tiếp quản mực Lý gia để bước vào Lý gia sao?

HSK 4
0:03s
wǒ cóng shǐ zhì zhōng dōu méi yǒu guò zhè yàng de xiǎng fǎTừ đầu đến cuối ta chưa từng có ý nghĩ đó.










