Cách dùng "我跟你说这些干啥 你去玩吧" (wǒ gēn nǐ shuō zhè xiē gàn shá nǐ qù wán ba) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说这些干啥 你去玩吧
Anh nói với em mấy cái này làm gì nhỉ. Em đi chơi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:04
wǒ men lián tuán jiàn de shuǐ zhǔn dōu zhè me gāo wǒ zhēn de dé nǔ lì le
我们连团建的水准都这么高 我真的得努力了
“tiêu chuẩn team building của chúng ta cũng cao thế, anh thật sự phải nỗ lực thôi.”
LINE 0218:09
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ shuō zhè xiē gàn shá nǐ qù wán ba
我跟你说这些干啥 你去玩吧
“Anh nói với em mấy cái này làm gì nhỉ. Em đi chơi đi.”
LINE 0318:12
bù不
xǔ许
gēn跟
rèn任
hé何
rén人
shuō说
wǒ我
jiā加
bān班
a啊
“Cấm không được nói với ai là anh tăng ca đấy nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 1 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ píng cháng jiē yí gè xiàng mù duō shǎo qiánBình thường cậu nhận một dự án bao nhiêu tiền?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bié kāi tuán bāo gē guò lái jiù wǒ bāo gēĐừng mở giao tranh! Anh Bao, qua cứu em với, anh Bao!

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me jiù a méi zhuàng tài a bāo gē nǐ dé jiù wǒCứu kiểu gì, không có trạng thái này! Anh Bao, anh phải cứu em.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn zhè yán sè dā pèi zěn me yàng wǒ qù nǐ zhè yán sè dā pèi dé kě yǐ aXem phối màu này thế nào. Vãi, cậu phối màu được đấy chứ.

HSK 6
0:03s
wǒ wǔ qiān kuài qián jiāo wán fáng zū zhī hòu wǒ hái néng gàn ma ma5.000 tệ đóng tiền nhà xong, tôi còn làm được gì nữa?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà wǒ de yì jiàn jiù bú zhòng yào le shuō hǎo gěi rén jiā yī gǎo guòthì ý kiến của tôi không quan trọng nữa. Đã hứa cho người ta duyệt ngay bản đầu,

HSK 6
0:03s
nà jiù shì yī gǎo guò ma hǎo lei wǒ xiàn zài jiù gēn tā shuōthì cứ duyệt ngay bản đầu đi. Ok, tôi bảo cậu ấy ngay đây.

HSK 3
0:03s
guó guó wài bù xíng nà guó nèi zǒng kě yǐ le baNước... nước ngoài không được. Thế trong nước chắc được chứ?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
shí yì diǎn bàn bú shì zhèng cháng de gōng zuò shí jiān ma11 giờ rưỡi. Chẳng phải là giờ làm việc bình thường sao?