Cách dùng "我跟你说这些干啥 你去玩吧" (wǒ gēn nǐ shuō zhè xiē gàn shá nǐ qù wán ba) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说这些干啥 你去玩吧
Anh nói với em mấy cái này làm gì nhỉ. Em đi chơi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:04
wǒ men lián tuán jiàn de shuǐ zhǔn dōu zhè me gāo wǒ zhēn de dé nǔ lì le
我们连团建的水准都这么高 我真的得努力了
“tiêu chuẩn team building của chúng ta cũng cao thế, anh thật sự phải nỗ lực thôi.”
LINE 0218:09
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ shuō zhè xiē gàn shá nǐ qù wán ba
我跟你说这些干啥 你去玩吧
“Anh nói với em mấy cái này làm gì nhỉ. Em đi chơi đi.”
LINE 0318:12
bù不
xǔ许
gēn跟
rèn任
hé何
rén人
shuō说
wǒ我
jiā加
bān班
a啊
“Cấm không được nói với ai là anh tăng ca đấy nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
tí gōng le guǎng fàn de zǎo zhī dào bù zuò dì yī pái lenhững sự lựa chọn... Biết thế chẳng ngồi hàng đầu nữa.

HSK 3
0:03s
kě shì tā yuè shuō wǒ yuè jué de péi zǒng hǎoNhưng anh ta càng nói, tôi càng thấy Sếp Bùi tốt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiǎo tà shí dì yǔ chǎn yè gè jiè qí xīn xié lìchân đạp thực địa, đồng tâm hiệp lực với các giới trong ngành,

HSK 7
0:03s
dà yì le fù huī de jī yīn hái zài wǒ de xuè yè lǐSơ suất rồi. Gen của Phú Huy vẫn còn trong máu tôi.

HSK 7
0:03s
hěn cán kuì zhè xiē yóu xì dōu shì wǒ men tiān huǒ zuò deThật hổ thẹn, những game này đều là do Thiên Hỏa chúng tôi làm.

HSK 5
0:03s
wǒ méi tīng shuō guò ya wǒ yě méi tīng shuō guòTôi chưa nghe bao giờ cả. Tôi cũng chưa nghe bao giờ.