Cách dùng "你说这事闹的" (nǐ shuō zhè shì nào de) trong hội thoại tiếng Trung
你说这事闹的
nǐ shuō zhè shì nào de
Chị nói xem chuyện này,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
40:48
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小冷啊 | xiǎo lěng a | Tiểu Lãnh này. |
| 2▶ | 你说这事闹的 | nǐ shuō zhè shì nào de | Chị nói xem chuyện này, |
| 3 | 我就出去扔了个垃圾 | wǒ jiù chū qù rēng le gè lā jī | tôi chỉ ra ngoài đổ rác, |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jìng jiě zài zuò liǎng gè cài lái le lái le aChị Tĩnh. Làm thêm hai món nữa. Vào đây, vào đây nào.

HSK 5
0:03s
jiā shén me ya yào yí gè fān qié chǎo dàn hǎo de hǎo deThêm món gì ạ? Cho một đĩa cà chua xào trứng. Vâng vâng.

HSK 7
0:03s
hái zài pái chá mù qián méi fā xiàn shén me yǒu jià zhí de xiàn suǒVẫn đang rà soát. Hiện chưa phát hiện manh mối giá trị nào.

HSK 7
0:03s
pái chá le dà gài gēn páng xiàng lán shuō de chà bu duōĐã rà soát rồi. Đại khái giống như Bàng Hướng Lam đã nói.

HSK 7
0:03s
sǐ zhě shēng qián xǐ huān dú lái dú wǎng hěn zǎo zhī qián jiù bān chū qù zhù leKhi còn sống, nạn nhân thích sống một mình. Từ rất sớm đã dọn ra ngoài ở riêng.

HSK 5
0:03s
kě yǐ le ma xiè xiè nín de pèi hé xiè xiè nǐĐược chưa ạ? Cảm ơn sự hợp tác của anh. Cảm ơn anh.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shuō chà bu duō jiù xíng duō chū lái de qián zì jǐ zǎn xià láiCô ấy bảo tạm được là được rồi. Tiền dư ra thì tự tích cóp.

HSK 4
0:03s
wǒ gěi tā de líng huā qián tā yě shì néng shěng jiù shěngTiền tiêu vặt tôi cho cô ấy... ...cô ấy cũng tiết kiệm hết mức có thể.

HSK 6
0:03s
bì jìng bù néng yǒng yuǎn chī zhè ge qīng chūn fàn maRốt cuộc không thể mãi làm nghề bán tuổi xuân được.

HSK 6
0:03s
shì hòu wǒ huán gěi tā bāo le gè dà hóng bāoSau đó tôi còn gói cho cô ấy một phong bì lớn...







