Cách dùng "你说这事闹的" (nǐ shuō zhè shì nào de) trong hội thoại tiếng Trung
你说这事闹的
Chị nói xem chuyện này,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
40:48
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小冷啊 | xiǎo lěng a | Tiểu Lãnh này. |
| 2▶ | 你说这事闹的 | nǐ shuō zhè shì nào de | Chị nói xem chuyện này, |
| 3 | 我就出去扔了个垃圾 | wǒ jiù chū qù rēng le gè lā jī | tôi chỉ ra ngoài đổ rác, |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
nín shòu lěi nín shòu lěi shuí bǎ chē tíng lù zhōng jiān le gǎn jǐn nuó zǒu aLàm phiền chị, làm phiền chị. Ai đỗ xe giữa đường thế? Mau dời đi chứ!

HSK 2
0:03s
wǒ tīng xiǎo jìng shuō kàn jiàn nǐ huí qù le nǐ bà méi shì baTôi nghe Tiểu Tĩnh nói thấy anh về rồi. Bố anh không sao chứ?


