Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "全都得你来还" (quán dōu dé nǐ lái hái) trong hội thoại tiếng Trung

全都得你来还

quán dōu dé nǐ lái hái

Toàn bộ đều phải do anh trả

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
21:52
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你弟弟欠的钱nǐ dì di qiàn de qiánSố tiền em trai anh nợ
2全都得你来还quán dōu dé nǐ lái háiToàn bộ đều phải do anh trả
3别想跑bié xiǎng pǎoĐừng hòng chạy trốn

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 2 of 7)
所以我们就顺着这个花字找 说不定能找到出处
HSK 5
0:03s
suǒ yǐ wǒ men jiù shùn zhe zhè ge huā zì zhǎo shuō bù dìng néng zhǎo dào chū chǔVậy ta cứ theo chữ "hoa" mà tìm. Biết đâu lại tìm ra nguồn gốc.
但是头一次 那个劲儿可不小
HSK 3
0:03s
dàn shì tóu yī cì nà ge jìn er kě bù xiǎoNhưng lần đầu tiên... cái "đô" ấy không nhỏ đâu.
看见了没有 这车痕的轮胎痕迹啊
HSK 7
0:03s
kàn jiàn le méi yǒu zhè chē hén de lún tāi hén jì aCó thấy không? Vết lốp xe này này,
小树前边 掉了个头
HSK 4
0:03s
xiǎo shù qián biān diào le gè tóutrước cây nhỏ, đã quay đầu.
为了选择抛尸地点 所以时快时慢
HSK 3
0:03s
wèi le xuǎn zé pāo shī dì diǎn suǒ yǐ shí kuài shí mànđể chọn địa điểm vứt xác, nên lúc nhanh lúc chậm.
心里头有鬼
HSK 7
0:03s
xīn lǐ tou yǒu guǐtrong lòng có ma.
昨天让你去医院做检查
HSK 3
0:03s
zuó tiān ràng nǐ qù yī yuàn zuò jiǎn cháHôm qua bảo cậu đi viện khám,
这种地面跟环境 基本上不可能留下足迹啊
HSK 7
0:03s
zhè zhòng dì miàn gēn huán jìng jī běn shàng bù kě néng liú xià zú jì aLoại mặt đất và môi trường này, căn bản không thể lưu dấu chân.
我怀疑嫌疑人啊 抛完尸体之后就立马离开了
HSK 7
0:03s
wǒ huái yí xián yí rén a pāo wán shī tǐ zhī hòu jiù lì mǎ lí kāi leTôi nghi ngờ nghi phạm vứt xác xong là lập tức rời đi.
你过来闻闻有什么味道吗
HSK 4
0:03s
nǐ guò lái wén wén yǒu shén me wèi dào maLại đây ngửi xem có mùi gì không.
也不一定是人的吧 说不定是动物的
HSK 5
0:03s
yě bù yí dìng shì rén de ba shuō bù dìng shì dòng wù deCũng chưa chắc là của người. Biết đâu là của động vật.
动物也不是没有得糖尿病的 但是概率极其小
HSK 7
0:03s
dòng wù yě bú shì méi yǒu dé táng niào bìng de dàn shì gài lǜ jí qí xiǎođộng vật không phải không mắc tiểu đường, nhưng xác suất cực kỳ nhỏ.
但已经过去一段时间了 还能采到脱氧核糖核酸吗
HSK 7
0:03s
dàn yǐ jīng guò qù yī duàn shí jiān le hái néng cǎi dào tuō yǎng hé táng hé suān maNhưng đã qua một thời gian rồi, còn thu được ADN không?
即便提取不到脱氧核糖核酸 至少可以多一个抓手
HSK 6
0:03s
jí biàn tí qǔ bú dào tuō yǎng hé táng hé suān zhì shǎo kě yǐ duō yí gè zhuā shǒuDù không trích xuất được ADN, ít nhất cũng thêm một manh mối.
跟白月光约会去了吧
HSK 4
0:03s
gēn bái yuè guāng yuē huì qù le baĐi hẹn hò với "tình cũ khó phai" rồi đúng không?
还敢请假 让你师父知道 不得你喝一壶啊
HSK 6
0:03s
hái gǎn qǐng jià ràng nǐ shī fù zhī dào bù dé nǐ hē yī hú aCòn dám xin nghỉ. Để sư phụ cậu biết, cậu không uống một bình sao?
我听她说话好像不太开心 她是不是也知道这事了
HSK 3
0:03s
wǒ tīng tā shuō huà hǎo xiàng bù tài kāi xīn tā shì bú shì yě zhī dào zhè shì leTôi nghe giọng cô ấy có vẻ không vui. Cô ấy cũng biết chuyện này rồi đúng không?
我让她离我远点 你也是
HSK 2
0:03s
wǒ ràng tā lí wǒ yuǎn diǎn nǐ yě shìTôi bảo cô ấy tránh xa tôi ra. Cậu cũng vậy.
有空也带你们家小宝贝 出来遛遛啊
HSK 3
0:03s
yǒu kòng yě dài nǐ men jiā xiǎo bǎo bèi chū lái liú liú aCó thời gian cũng dẫn theo bảo bối nhà bạn ra ngoài dạo chơi đi chứ
好嘞好嘞 我马上过去啊 李阿姨 你先过去
HSK 3
0:03s
hǎo lei hǎo lei wǒ mǎ shàng guò qù a lǐ ā yí nǐ xiān guò qùĐược rồi được rồi, tôi qua ngay đây Cô Lý, cô qua trước đi