Cách dùng "谁能查 谁敢查" (shuí néng chá shuí gǎn chá) trong hội thoại tiếng Trung

shuínéngchá shuígǎnchá

Ai có thể tra? Ai dám tra?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
12:02
TMDB ID
280632
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1再往上查 就是太后zài wǎng shàng chá jiù shì tài hòuTra xét lên trên nữa thì chính là thái hậu.
2谁能查 谁敢查shuí néng chá shuí gǎn cháAi có thể tra? Ai dám tra?
3任凭他们藏污纳垢rèn píng tā men cáng wū nà gòuNếu mặc cho bọn chúng che giấu tội ác,

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 6 of 6)
胡乱说话 掌嘴掌得小命都没了
HSK 7
0:03s
hú luàn shuō huà zhǎng zuǐ zhǎng dé xiǎo mìng dōu méi levì nói năng hàm hồ lúc hầu hạ mẫu thân của thái tử đó.

你父皇的皇子多了去了
HSK 1
0:03s
nǐ fù huáng de huáng zi duō le qù lePhụ hoàng của con có rất nhiều hoàng tử.

太傅 太傅 我不疼 我不准你打他们
HSK 7
0:03s
tài fù tài fù wǒ bù téng wǒ bù zhǔn nǐ dǎ tā menThái phó, thái phó. Ta không đau. Ta không cho phép ngài đánh họ.

太子何必在这儿惺惺作态 太傅 有皇后娘娘疼您
HSK 7
0:03s
tài zi hé bì zài zhè ér xīng xīng zuò tài tài fù yǒu huáng hòu niáng niáng téng nín- Thái tử sao phải làm bộ làm tịch ở đây. - Thái phó! Có hoàng hậu nương nương thương ngài,

太傅 太傅 不许哭
HSK 6
0:03s
tài fù tài fù bù xǔ kūThái phó! Thái phó! Không được khóc,