Cách dùng "它怎么掉下来了" (tā zěn me diào xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung
它怎么掉下来了
Sao nó lại rơi xuống rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
23:54
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爱妃 你冷静一下 | ài fēi nǐ lěng jìng yī xià | Ái phi, nàng bình tĩnh lại đã. |
| 2▶ | 它怎么掉下来了 | tā zěn me diào xià lái le | Sao nó lại rơi xuống rồi? |
| 3 | 她可比我风骚多了 | tā kě bǐ wǒ fēng sāo duō le | [Cô ta lẳng lơ hơn mình nhiều.] |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
hú luàn shuō huà zhǎng zuǐ zhǎng dé xiǎo mìng dōu méi levì nói năng hàm hồ lúc hầu hạ mẫu thân của thái tử đó.

HSK 7
0:03s
tài fù tài fù wǒ bù téng wǒ bù zhǔn nǐ dǎ tā menThái phó, thái phó. Ta không đau. Ta không cho phép ngài đánh họ.

HSK 7
0:03s
tài zi hé bì zài zhè ér xīng xīng zuò tài tài fù yǒu huáng hòu niáng niáng téng nín- Thái tử sao phải làm bộ làm tịch ở đây. - Thái phó! Có hoàng hậu nương nương thương ngài,

