Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "停下 给我停下" (tíng xià gěi wǒ tíng xià) trong hội thoại tiếng Trung

停下 给我停下

tíng xià gěi wǒ tíng xià

Dừng lại, dừng lại cho tôi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
16:50
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1喂 快停下wèi kuài tíng xiàNày, mau dừng lại.
2停下 给我停下tíng xià gěi wǒ tíng xiàDừng lại, dừng lại cho tôi.
3晚上八点半 我们得在小区里巡查一圈wǎn shàng bā diǎn bàn wǒ men dé zài xiǎo qū lǐ xún chá yī quānTám rưỡi tối, chúng tôi phải đi tuần một vòng trong khu dân cư.

More Clips From Episode

Total 109 clips (Page 6 of 6)
前一段时间我这个车轮胎爆了 然后呢我就拉去维修
HSK 6
0:03s
qián yī duàn shí jiān wǒ zhè ge chē lún tāi bào le rán hòu ne wǒ jiù lā qù wéi xiūMột thời gian trước lốp xe của tôi bị nổ. Sau đó tôi bèn mang đi sửa.

后来师傅检查了一下 发现没什么问题
HSK 4
0:03s
hòu lái shī fù jiǎn chá le yī xià fā xiàn méi shén me wèn tíSau đó, thợ sửa xe kiểm tra một lượt. Phát hiện không có vấn đề gì.

师傅跟我说 是因为我车的避震太软
HSK 5
0:03s
shī fù gēn wǒ shuō shì yīn wèi wǒ chē de bì zhèn tài ruǎnAnh thợ nói với tôi. Là do giảm xóc xe của tôi quá mềm.

表面上的东西该查查
HSK 5
0:03s
biǎo miàn shàng de dōng xī gāi zhā zhāNhững thứ bề nổi cần phải điều tra.

但根上的东西该抓也得抓
HSK 5
0:03s
dàn gēn shàng de dōng xī gāi zhuā yě dé zhuāNhưng những thứ gốc rễ cũng phải nắm cho chắc.

谢谢叔叔 你什么都能修吗
HSK 4
0:03s
xiè xiè shū shū nǐ shén me dōu néng xiū maCảm ơn chú ạ. Chú có thể sửa được mọi thứ ạ?

这怪叔叔还真挺厉害的 他可不是怪叔叔
HSK 7
0:03s
zhè guài shū shū hái zhēn tǐng lì hài de tā kě bú shì guài shū shūÔng chú kỳ lạ này cũng giỏi thật đấy. Anh ấy không phải là chú kỳ lạ đâu.

我怀疑这件事 跟马德荣有关系
HSK 4
0:03s
wǒ huái yí zhè jiàn shì gēn mǎ dé róng yǒu guān xìTôi nghi ngờ chuyện này, có liên quan đến Mã Đức Vinh.

我们得用我们手里的筹码
HSK 7
0:03s
wǒ men dé yòng wǒ men shǒu lǐ de chóu mǎChúng ta phải dùng con bài trong tay mình,