Cách dùng "基本上就是了 倒也未必" (jī běn shàng jiù shì le dào yě wèi bì) trong hội thoại tiếng Trung

běnshàngjiùshìle dàowèi

Gần như là chắc chắn rồi. Cũng chưa chắc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:49
bǎi
fēn
zhī
shí

Khoảng 80% à?

LINE 0202:52
PLAYING SCENE
jī běn shàng jiù shì le dào yě wèi bì

基本上就是了 倒也未必

Gần như là chắc chắn rồi. Cũng chưa chắc.

LINE 0303:05
duì
jìn

Cậu lạ lắm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp02:52
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 65 clips (Page 4 of 4)
为什么要骗我
HSK 5
0:03s
wèi shén me yào piàn wǒTại sao lại lừa con?
什么叫我计较
HSK 7
0:03s
shén me jiào wǒ jì jiàoGì mà so đo?
妈我有做错什么吗
HSK 1
0:03s
mā wǒ yǒu zuò cuò shén me maMẹ à, con có làm sai việc gì không?
我都给你了妈 那是我全部的钱
HSK 4
0:03s
wǒ dōu gěi nǐ le mā nà shì wǒ quán bù de qiáncho mẹ. Đó là toàn bộ tiền của con.
算妈对不起你 你以后别再来找我了
HSK 4
0:03s
suàn mā duì bù qǐ nǐ nǐ yǐ hòu bié zài lái zhǎo wǒ le[Coi như mẹ có lỗi với con.] [Sau này con đừng tới tìm mẹ nữa.]