Cách dùng "基本上就是了 倒也未必" (jī běn shàng jiù shì le dào yě wèi bì) trong hội thoại tiếng Trung
基本上就是了 倒也未必
Gần như là chắc chắn rồi. Cũng chưa chắc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:49
bǎi百
fēn分
zhī之
bā八
shí十
“Khoảng 80% à?”
LINE 0202:52
PLAYING SCENEjī běn shàng jiù shì le dào yě wèi bì
基本上就是了 倒也未必
“Gần như là chắc chắn rồi. Cũng chưa chắc.”
LINE 0303:05
nǐ你
bú不
duì对
jìn劲
“Cậu lạ lắm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 65 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
suàn mā duì bù qǐ nǐ nǐ yǐ hòu bié zài lái zhǎo wǒ le[Coi như mẹ có lỗi với con.] [Sau này con đừng tới tìm mẹ nữa.]