Cách dùng "老付 谈恋爱了这是" (lǎo fù tán liàn ài le zhè shì) trong hội thoại tiếng Trung
老付 谈恋爱了这是
Tân Thư, đang yêu đương à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:21
zhè这
kě可
bù不
néng能
nòng弄
zāng脏
le了
“Cái này không thể để bị bẩn được.”
LINE 0215:23
PLAYING SCENElǎo fù tán liàn ài le zhè shì
老付 谈恋爱了这是
“Tân Thư, đang yêu đương à?”
LINE 0315:26
xiā shuō shén me ne zhè wǒ mǎi gěi wǒ mā de lǐ wù
瞎说什么呢 这我买给我妈的礼物
“Nói linh tinh gì thế? Đây là quà tôi mua cho mẹ tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 65 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
suàn mā duì bù qǐ nǐ nǐ yǐ hòu bié zài lái zhǎo wǒ le[Coi như mẹ có lỗi với con.] [Sau này con đừng tới tìm mẹ nữa.]