Cách dùng "你要再阴阳怪气 我就把你赶出去" (nǐ yào zài yīn yáng guài qì wǒ jiù bǎ nǐ gǎn chū qù) trong hội thoại tiếng Trung

yàozàiyīnyángguài jiùgǎnchū

Anh còn nói giọng châm chọc đó nữa là tôi đuổi anh ra ngoài đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:52
zhēn
de
shì

Lộc.

LINE 0201:54
PLAYING SCENE
nǐ yào zài yīn yáng guài qì wǒ jiù bǎ nǐ gǎn chū qù

你要再阴阳怪气 我就把你赶出去

Anh còn nói giọng châm chọc đó nữa là tôi đuổi anh ra ngoài đấy.

LINE 0301:59
wèn
wèn

Tôi hỏi cậu câu này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp01:54
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 65 clips (Page 4 of 4)
为什么要骗我
HSK 5
0:03s
wèi shén me yào piàn wǒTại sao lại lừa con?
什么叫我计较
HSK 7
0:03s
shén me jiào wǒ jì jiàoGì mà so đo?
妈我有做错什么吗
HSK 1
0:03s
mā wǒ yǒu zuò cuò shén me maMẹ à, con có làm sai việc gì không?
我都给你了妈 那是我全部的钱
HSK 4
0:03s
wǒ dōu gěi nǐ le mā nà shì wǒ quán bù de qiáncho mẹ. Đó là toàn bộ tiền của con.
算妈对不起你 你以后别再来找我了
HSK 4
0:03s
suàn mā duì bù qǐ nǐ nǐ yǐ hòu bié zài lái zhǎo wǒ le[Coi như mẹ có lỗi với con.] [Sau này con đừng tới tìm mẹ nữa.]