Cách dùng "诚哥我对不起你 我对不起你" (chéng gē wǒ duì bù qǐ nǐ wǒ duì bù qǐ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
诚哥我对不起你 我对不起你
Anh Thành, em xin lỗi anh. Em xin lỗi anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:37
wǒ wǒ duì bù qǐ nǐ
我 我对不起你
“Em... em xin lỗi anh.”
LINE 0208:39
PLAYING SCENEchéng gē wǒ duì bù qǐ nǐ wǒ duì bù qǐ nǐ
诚哥我对不起你 我对不起你
“Anh Thành, em xin lỗi anh. Em xin lỗi anh.”
LINE 0308:51
zhǎo bú dào wèi xīng diàn huà de xìn hào méi bàn fǎ què dìng wèi zhì
找不到卫星电话的信号 没办法确定位置
“Không tìm được tín hiệu của điện thoại vệ tinh, không thể xác định vị trí.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s
wǒ men yào lì jí xíng dòng kě shì tā míng què shuō le qiān wàn bù néng guò qù achúng ta phải hành động ngay. Nhưng cậu ta đã nói tuyệt đối không được quá đó.

HSK 5
0:03s
jīn tiān lǎo xiē zài bù zài wǒ men dōu yào lì jí xíng dòngDù hôm nay có Lão Hạt hay không, chúng ta cũng phải hành động ngay,

HSK 4
0:03s
chí le jiǎng chéng huì yǒu shēng mìng wēi xiǎncòn chần chừ nữa thì Tưởng Thành sẽ bị đe dọa tính mạng.

HSK 7
0:03s
tā men sàng xīn bìng kuáng dào lìng rén fà zhǐ de dì bù xíng dòng de shí hòuBọn chúng phát rồ đến mức khiến người khác căm phẫn. Trong lúc hành động,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒAnh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì dōu yǒu yí dìng de jù lí méi shí jiān āi gè ér zhǎo aNhưng đều có khoảng cách nhất định, không có thời gian tìm từng chỗ.

HSK 6
0:03s