Cách dùng "大概忍了得有 得有一个月吧" (dà gài rěn liǎo de yǒu dé yǒu yí gè yuè ba) trong hội thoại tiếng Trung
大概忍了得有 得有一个月吧
Đại khái cũng nhịn được phải đến một tháng đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:05
tā他
rěn忍
le了
duō多
jiǔ久
“Anh ta đã nhịn bao lâu?”
LINE 0238:07
PLAYING SCENEdà gài rěn liǎo de yǒu dé yǒu yí gè yuè ba
大概忍了得有 得有一个月吧
“Đại khái cũng nhịn được phải đến một tháng đấy.”
LINE 0338:10
yǒu有
rén人
lái来
tàn探
wàng望
tā他
“Có người đến thăm anh ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s
wǒ men yào lì jí xíng dòng kě shì tā míng què shuō le qiān wàn bù néng guò qù achúng ta phải hành động ngay. Nhưng cậu ta đã nói tuyệt đối không được quá đó.

HSK 5
0:03s
jīn tiān lǎo xiē zài bù zài wǒ men dōu yào lì jí xíng dòngDù hôm nay có Lão Hạt hay không, chúng ta cũng phải hành động ngay,

HSK 4
0:03s
chí le jiǎng chéng huì yǒu shēng mìng wēi xiǎncòn chần chừ nữa thì Tưởng Thành sẽ bị đe dọa tính mạng.

HSK 7
0:03s
tā men sàng xīn bìng kuáng dào lìng rén fà zhǐ de dì bù xíng dòng de shí hòuBọn chúng phát rồ đến mức khiến người khác căm phẫn. Trong lúc hành động,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒAnh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì dōu yǒu yí dìng de jù lí méi shí jiān āi gè ér zhǎo aNhưng đều có khoảng cách nhất định, không có thời gian tìm từng chỗ.