Cách dùng "你不知道明天头会很疼吗" (nǐ bù zhī dào míng tiān tóu huì hěn téng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不知道明天头会很疼吗
Anh không biết ngày mai sẽ đau đầu à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:19
tóu头
fà发
yě也
bù不
chuī吹
gàn干
“Tóc cũng không chịu sấy.”
LINE 0227:22
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
zhī知
dào道
míng明
tiān天
tóu头
huì会
hěn很
téng疼
ma吗
“Anh không biết ngày mai sẽ đau đầu à?”
LINE 0327:54
gěi nǐ zuò yí gè fān qié chǎo dàn zài zuò yí gè qīng jiāo ròu sī
给你做一个番茄炒蛋 再做一个青椒肉丝
“Để em làm trứng xào cà chua với thịt sợi xào ớt xanh cho anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s
wǒ men yào lì jí xíng dòng kě shì tā míng què shuō le qiān wàn bù néng guò qù achúng ta phải hành động ngay. Nhưng cậu ta đã nói tuyệt đối không được quá đó.

HSK 5
0:03s
jīn tiān lǎo xiē zài bù zài wǒ men dōu yào lì jí xíng dòngDù hôm nay có Lão Hạt hay không, chúng ta cũng phải hành động ngay,

HSK 4
0:03s
chí le jiǎng chéng huì yǒu shēng mìng wēi xiǎncòn chần chừ nữa thì Tưởng Thành sẽ bị đe dọa tính mạng.

HSK 7
0:03s
tā men sàng xīn bìng kuáng dào lìng rén fà zhǐ de dì bù xíng dòng de shí hòuBọn chúng phát rồ đến mức khiến người khác căm phẫn. Trong lúc hành động,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒAnh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì dōu yǒu yí dìng de jù lí méi shí jiān āi gè ér zhǎo aNhưng đều có khoảng cách nhất định, không có thời gian tìm từng chỗ.