Cách dùng "他蛮可爱的 真的我也觉得他蛮可爱的" (tā mán kě ài de zhēn de wǒ yě jué de tā mán kě ài de) trong hội thoại tiếng Trung
他蛮可爱的 真的我也觉得他蛮可爱的
Anh ta rất đáng yêu mà. Thật đấy, tôi cũng thấy anh ta rất đáng yêu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:16
nǐ你
shì是
bú不
shì是
xǐ喜
huān欢
jiǎng蒋
chéng诚
“Có phải cô thích Tưởng Thành không?”
LINE 0233:19
PLAYING SCENEtā mán kě ài de zhēn de wǒ yě jué de tā mán kě ài de
他蛮可爱的 真的我也觉得他蛮可爱的
“Anh ta rất đáng yêu mà. Thật đấy, tôi cũng thấy anh ta rất đáng yêu.”
LINE 0333:22
shuō shí huà bié zhè yàng shuō shí huà
说实话 别这样 说实话
“Nói thật đi. Đừng như vậy. Nói thật đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s