Cách dùng "推迟行动原地待命 推迟多久" (tuī chí xíng dòng yuán dì dài mìng tuī chí duō jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
推迟行动原地待命 推迟多久
tạm hoãn hành động, chờ lệnh tại chỗ. Hoãn bao lâu?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:11
zhēn chá zǔ zhù yì tuī chí xíng dòng
侦查组注意 推迟行动
“Tổ điều tra chú ý, tạm hoãn hành động,”
LINE 0205:13
PLAYING SCENEtuī chí xíng dòng yuán dì dài mìng tuī chí duō jiǔ
推迟行动原地待命 推迟多久
“tạm hoãn hành động, chờ lệnh tại chỗ. Hoãn bao lâu?”
LINE 0305:16
děng等
tōng通
zhī知
“Đợi thông báo.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s
jīn tiān lǎo xiē zài bù zài wǒ men dōu yào lì jí xíng dòngDù hôm nay có Lão Hạt hay không, chúng ta cũng phải hành động ngay,

HSK 4
0:03s
chí le jiǎng chéng huì yǒu shēng mìng wēi xiǎncòn chần chừ nữa thì Tưởng Thành sẽ bị đe dọa tính mạng.

HSK 7
0:03s
tā men sàng xīn bìng kuáng dào lìng rén fà zhǐ de dì bù xíng dòng de shí hòuBọn chúng phát rồ đến mức khiến người khác căm phẫn. Trong lúc hành động,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒAnh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì dōu yǒu yí dìng de jù lí méi shí jiān āi gè ér zhǎo aNhưng đều có khoảng cách nhất định, không có thời gian tìm từng chỗ.

HSK 6
0:03s