Cách dùng "想说什么都可以 想做什么也都可以" (xiǎng shuō shén me dōu kě yǐ xiǎng zuò shén me yě dōu kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
想说什么都可以 想做什么也都可以
muốn nói gì thì nói, muốn làm gì thì làm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:18
nǐ你
kě可
yǐ以
méi没
yǒu有
rèn任
hé何
gù顾
jì忌
dì地
duì对
wǒ我
“em có thể không cần kiêng dè gì với anh,”
LINE 0230:20
PLAYING SCENExiǎng shuō shén me dōu kě yǐ xiǎng zuò shén me yě dōu kě yǐ
想说什么都可以 想做什么也都可以
“muốn nói gì thì nói, muốn làm gì thì làm.”
LINE 0330:24
zěn怎
me么
yàng样
dōu都
xíng行
“Thế nào cũng được cả.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s
wǒ men yào lì jí xíng dòng kě shì tā míng què shuō le qiān wàn bù néng guò qù achúng ta phải hành động ngay. Nhưng cậu ta đã nói tuyệt đối không được quá đó.

HSK 5
0:03s
jīn tiān lǎo xiē zài bù zài wǒ men dōu yào lì jí xíng dòngDù hôm nay có Lão Hạt hay không, chúng ta cũng phải hành động ngay,

HSK 4
0:03s
chí le jiǎng chéng huì yǒu shēng mìng wēi xiǎncòn chần chừ nữa thì Tưởng Thành sẽ bị đe dọa tính mạng.

HSK 7
0:03s
tā men sàng xīn bìng kuáng dào lìng rén fà zhǐ de dì bù xíng dòng de shí hòuBọn chúng phát rồ đến mức khiến người khác căm phẫn. Trong lúc hành động,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒAnh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì dōu yǒu yí dìng de jù lí méi shí jiān āi gè ér zhǎo aNhưng đều có khoảng cách nhất định, không có thời gian tìm từng chỗ.