Cách dùng "这不是我想要的答案" (zhè bú shì wǒ xiǎng yào de dá àn) trong hội thoại tiếng Trung
这不是我想要的答案
Đây không phải câu trả lời tôi muốn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:22
shuō shí huà bié zhè yàng shuō shí huà
说实话 别这样 说实话
“Nói thật đi. Đừng như vậy. Nói thật đi.”
LINE 0233:25
PLAYING SCENEzhè这
bú不
shì是
wǒ我
xiǎng想
yào要
de的
dá答
àn案
“Đây không phải câu trả lời tôi muốn.”
LINE 0333:30
nǐ你
piàn骗
wǒ我
“Cô lừa tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s