Cách dùng "这等通知就没谱了呀" (zhè děng tōng zhī jiù méi pǔ le ya) trong hội thoại tiếng Trung
这等通知就没谱了呀
Đợi thông báo thì chẳng biết tới bao giờ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:16
děng等
tōng通
zhī知
“Đợi thông báo.”
LINE 0205:18
PLAYING SCENEzhè这
děng等
tōng通
zhī知
jiù就
méi没
pǔ谱
le了
ya呀
“Đợi thông báo thì chẳng biết tới bao giờ.”
LINE 0305:23
chū出
shì事
le了
“Xảy ra chuyện rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s
jīn tiān lǎo xiē zài bù zài wǒ men dōu yào lì jí xíng dòngDù hôm nay có Lão Hạt hay không, chúng ta cũng phải hành động ngay,

HSK 4
0:03s
chí le jiǎng chéng huì yǒu shēng mìng wēi xiǎncòn chần chừ nữa thì Tưởng Thành sẽ bị đe dọa tính mạng.

HSK 7
0:03s
tā men sàng xīn bìng kuáng dào lìng rén fà zhǐ de dì bù xíng dòng de shí hòuBọn chúng phát rồ đến mức khiến người khác căm phẫn. Trong lúc hành động,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒAnh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì dōu yǒu yí dìng de jù lí méi shí jiān āi gè ér zhǎo aNhưng đều có khoảng cách nhất định, không có thời gian tìm từng chỗ.

HSK 6
0:03s