Cách dùng "- 但你是他的编辑 - 不代表我知道他在做什么" (- dàn nǐ shì tā de biān jí - bù dài biǎo wǒ zhī dào tā zài zuò shén me) trong hội thoại tiếng Trung
- 但你是他的编辑 - 不代表我知道他在做什么
- Nhưng anh là biên tập viên của anh ấy. - Không có nghĩa tôi biết anh ấy làm gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:18
dàn但
zhè这
yě也
bú不
shì是
shén什
me么
bù不
xún寻
cháng常
de的
shì事
“Nếu thế thì đây là lần đầu tiên tôi nghe, nhưng cũng không quá bất thường.”
LINE 0214:20
PLAYING SCENE- dàn nǐ shì tā de biān jí - bù dài biǎo wǒ zhī dào tā zài zuò shén me
- 但你是他的编辑 - 不代表我知道他在做什么
“- Nhưng anh là biên tập viên của anh ấy. - Không có nghĩa tôi biết anh ấy làm gì.”
LINE 0314:24
shān mǔ dī diào xíng shì wèi le tā zì jǐ de ān quán kǎo lǜ
山姆低调行事 为了他自己的安全考虑
“Để an toàn, Sam làm việc kín đáo.”
Show Information