Cách dùng "当然了 把这些梳理给我听一下" (dāng rán le bǎ zhè xiē shū lǐ gěi wǒ tīng yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
当然了 把这些梳理给我听一下
Tất nhiên rồi. Giải thích cho tôi những thứ này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:31
wǒ zhī dào nǚ shì tā qǐng liǎo shì jiǎ
我知道 女士 他请了事假
“Tôi biết. Anh ấy có việc riêng nên đi rồi.”
LINE 0218:34
PLAYING SCENEdāng rán le bǎ zhè xiē shū lǐ gěi wǒ tīng yī xià
当然了 把这些梳理给我听一下
“Tất nhiên rồi. Giải thích cho tôi những thứ này.”
LINE 0318:37
wǒ我
yīng应
gāi该
ràng让
mò莫
kè克
zǒng总
dū督
chá察
………
“Có lẽ tôi nên báo Chánh thanh tra hình sự Morck…”
Show Information