Cách dùng "滚吧 你可以跟我说一声的" (gǔn ba nǐ kě yǐ gēn wǒ shuō yī shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
滚吧 你可以跟我说一声的
Im đi. Lẽ ra anh nên kể gì đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:58
- wǒ méi yǒu bù kāi xīn - wǒ kàn nǐ dōu yào kū chū lái le
- 我没有不开心 - 我看你都要哭出来了
“- Tôi không dỗi. - Nhìn như anh lại sắp khóc.”
LINE 0225:00
PLAYING SCENEgǔn ba nǐ kě yǐ gēn wǒ shuō yī shēng de
滚吧 你可以跟我说一声的
“Im đi. Lẽ ra anh nên kể gì đó.”
LINE 0325:02
jīn tiān zǎo shàng wǒ guàn cháng le wǒ gāi gào sù nǐ ma ?
今天早上我灌肠了 我该告诉你吗?
“Sáng nay tôi thụt rửa ruột, nên kể không?”
Show Information