Cách dùng "假设我搜查这间办公室" (jiǎ shè wǒ sōu chá zhè jiān bàn gōng shì) trong hội thoại tiếng Trung

jiǎshèsōucházhèjiānbàngōngshì

Giả sử tôi lục soát văn phòng này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:35
- hǎo de - xiǎo xīn

- 好的 - 小心

- Ừ. - Cẩn thận.

LINE 0230:37
PLAYING SCENE
jiǎ
shè
sōu
chá
zhè
jiān
bàn
gōng
shì

Giả sử tôi lục soát văn phòng này.

LINE 0330:39
jué
de
yǒu
duō
huì

Cô đoán có bao nhiêu xác suất

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp30:37
TMDB ID273114