Cách dùng "- 看在他妈的份上 卡尔 - …看一看…" (- kàn zài tā mā de fèn shàng kǎ ěr - …… kàn yī kàn ……) trong hội thoại tiếng Trung

-- kànzàifènshàng ěr…… kàn- kàn……

- Chết tiệt, Carl. - …và điều tra…

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:19
men
yào
guāng
zài
wǎng
huí
zhuī
……

ta cần lùi lại xa hơn…

LINE 0224:21
PLAYING SCENE
- kàn zài tā mā de fèn shàng kǎ ěr - …… kàn yī kàn ……

- 看在他妈的份上 卡尔 - …看一看…

- Chết tiệt, Carl. - …và điều tra…

LINE 0324:23
bié zài tāo tāo bù jué jiǎng shén me fàn zuì xīn lǐ xué le wǒ dōu yào shuì zháo le

别再滔滔不绝 讲什么犯罪心理学了 我都要睡着了

Bớt giảng giải tội phạm học. Buồn ngủ quá. Nói luôn đi. Tiền của Merritt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp24:21
TMDB ID273114