Cách dùng "- 肯定也买不起 - 我们是来买的 不是卖东西" (- kěn dìng yě mǎi bù qǐ - wǒ men shì lái mǎi de bú shì mài dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung

-- kěndìngmǎi -- menshìláimǎide shìmàidōng西

- Chắc chắn không mua nổi. - Bọn tôi mua, không bán.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:24
bù guǎn nǐ men mài shén me wǒ gū jì dōu bù xū yào

不管你们卖什么 我估计都不需要

Bán gì tôi cũng không mua đâu.

LINE 0200:26
PLAYING SCENE
- kěn dìng yě mǎi bù qǐ - wǒ men shì lái mǎi de bú shì mài dōng xī

- 肯定也买不起 - 我们是来买的 不是卖东西

- Chắc chắn không mua nổi. - Bọn tôi mua, không bán.

LINE 0300:29
- shān mǔ · hēi gé - tā zěn me le ?

- 山姆·黑格 - 他怎么了?

- Sam Haig. - Anh ấy thì sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp00:26
TMDB ID273114