Cách dùng "- 你是给索南伯格医生代班的 - 你应该去做侦探" (- nǐ shì gěi suǒ nán bó gé yī shēng dài bān de - nǐ yīng gāi qù zuò zhēn tàn) trong hội thoại tiếng Trung
- 你是给索南伯格医生代班的 - 你应该去做侦探
- Cô làm thay bác sĩ Sonnenberg. - Cô nên làm điều tra viên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:55
ruì qiū · ōu wén wǒ pèi hé rén lì zī yuán bù gōng zuò
瑞秋·欧文 我配合人力资源部工作
“Rachel Irving, tôi bên nhân sự.”
LINE 0210:59
PLAYING SCENE- nǐ shì gěi suǒ nán bó gé yī shēng dài bān de - nǐ yīng gāi qù zuò zhēn tàn
- 你是给索南伯格医生代班的 - 你应该去做侦探
“- Cô làm thay bác sĩ Sonnenberg. - Cô nên làm điều tra viên.”
LINE 0311:02
wǒ tīng dào kǎ ěr duì mǒu rén shuō nǐ hěn piào liàng suǒ yǐ ……
我听到卡尔对某人说你很漂亮 所以…
“Tôi nghe Carl nói với ai đó cô rất đẹp, nên…”
Show Information