Cách dùng "让她也陷入危险之中的文章?" (ràng tā yě xiàn rù wēi xiǎn zhī zhōng de wén zhāng ?) trong hội thoại tiếng Trung
让她也陷入危险之中的文章?
Hay anh ấy đang viết tin với Merritt? Bản tin khiến cả cô ấy gặp nguy hiểm?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:11
tā他
huì会
bú不
huì会
zài在
xiě写
hé和
méi梅
lǐ里
tè特
yǒu有
guān关
de的
wén文
zhāng章
??
“Hay anh ấy đang viết tin với Merritt? Bản tin khiến cả cô ấy gặp nguy hiểm?”
LINE 0214:13
PLAYING SCENEràng让
tā她
yě也
xiàn陷
rù入
wēi危
xiǎn险
zhī之
zhōng中
de的
wén文
zhāng章
??
“Hay anh ấy đang viết tin với Merritt? Bản tin khiến cả cô ấy gặp nguy hiểm?”
LINE 0314:15
rú guǒ shì zhè yàng zhè yě shì wǒ dì yī cì tīng shuō
如果是这样 这也是我第一次听说
“Nếu thế thì đây là lần đầu tiên tôi nghe, nhưng cũng không quá bất thường.”
Show Information