Cách dùng "如果是这样 这也是我第一次听说" (rú guǒ shì zhè yàng zhè yě shì wǒ dì yī cì tīng shuō) trong hội thoại tiếng Trung

guǒshìzhèyàng zhèshìtīngshuō

Nếu thế thì đây là lần đầu tiên tôi nghe, nhưng cũng không quá bất thường.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:13
ràng
xiàn
wēi
xiǎn
zhī
zhōng
de
wén
zhāng

Hay anh ấy đang viết tin với Merritt? Bản tin khiến cả cô ấy gặp nguy hiểm?

LINE 0214:15
PLAYING SCENE
rú guǒ shì zhè yàng zhè yě shì wǒ dì yī cì tīng shuō

如果是这样 这也是我第一次听说

Nếu thế thì đây là lần đầu tiên tôi nghe, nhưng cũng không quá bất thường.

LINE 0314:18
dàn
zhè
shì
shén
me
xún
cháng
de
shì

Nếu thế thì đây là lần đầu tiên tôi nghe, nhưng cũng không quá bất thường.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp14:15
TMDB ID273114