Cách dùng "他必须在这里 我才能帮他啊" (tā bì xū zài zhè lǐ wǒ cái néng bāng tā a) trong hội thoại tiếng Trung
他必须在这里 我才能帮他啊
Anh ấy phải đến, tôi mới giúp được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:12
- wǒ shì zhe jǐng gào guò nǐ - nǐ bú shì yīng gāi yào bāng tā de ma ?
- 我试着警告过你 - 你不是应该要帮他的吗?
“- Tôi đã cố cảnh báo cô. - Cô phải giúp anh ấy chứ?”
LINE 0226:15
PLAYING SCENEtā bì xū zài zhè lǐ wǒ cái néng bāng tā a
他必须在这里 我才能帮他啊
“Anh ấy phải đến, tôi mới giúp được.”
LINE 0326:17
- shén me yì si ? - tā zuó tiān méi lái
- 什么意思? - 他昨天没来
“- Gì? - Hôm qua anh ấy không đến.”
Show Information