Cách dùng "他不上班的时候 不是在这里 就是在岩壁上" (tā bù shàng bān de shí hòu bú shì zài zhè lǐ jiù shì zài yán bì shàng) trong hội thoại tiếng Trung
他不上班的时候 不是在这里 就是在岩壁上
Không ở chỗ làm thì cũng ở đây hoặc trên vách đá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:51
jiù xiàng wǒ shuō de tā hěn gū dú
就像我说的 他很孤独
“Anh ấy cô đơn.”
LINE 0202:53
PLAYING SCENEtā bù shàng bān de shí hòu bú shì zài zhè lǐ jiù shì zài yán bì shàng
他不上班的时候 不是在这里 就是在岩壁上
“Không ở chỗ làm thì cũng ở đây hoặc trên vách đá.”
LINE 0302:55
duì gēn bǎo luó yì qǐ
对 跟保罗一起
“Ừ, với Paul.”
Show Information