Cách dùng "她很沮丧 而你们俩亲密无间" (tā hěn jǔ sàng ér nǐ men liǎ qīn mì wú jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
她很沮丧 而你们俩亲密无间
Cô ấy đang buồn, hai người thì thân thiết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:45
nǐ shì ràng luó sī sòng lái de zhè yì diǎn hěn yǒu yì si
你是让萝丝送来的 这一点很有意思
“Mà cũng thú vị là anh sai Rose giao máy.”
LINE 0220:47
PLAYING SCENEtā hěn jǔ sàng ér nǐ men liǎ qīn mì wú jiàn
她很沮丧 而你们俩亲密无间
“Cô ấy đang buồn, hai người thì thân thiết.”
LINE 0320:50
tā zhī suǒ yǐ jǔ sàng shì yīn wèi nǐ shì gè biǎo zi
她之所以沮丧 是因为你是个婊子
“Cô ấy buồn vì anh tệ quá chứ sao.”
Show Information