Cách dùng "- 他们给他下了药 - 他没事" (- tā men gěi tā xià le yào - tā méi shì) trong hội thoại tiếng Trung

-- mengěixiàleyào -- méishì

- Họ đánh thuốc anh ấy. - Anh ấy không sao.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:16
liú dào nǐ de shěn pàn shàng hǎo ma ?

留到你的审判上 好吗?

lên tòa mà thể hiện, được chứ?

LINE 0232:22
PLAYING SCENE
- tā men gěi tā xià le yào - tā méi shì

- 他们给他下了药 - 他没事

- Họ đánh thuốc anh ấy. - Anh ấy không sao.

LINE 0332:25
- tā jiù shì bèi zhù shè le zhèn jìng jì - wèi shén me ?

- 他就是被注射了镇静剂 - 为什么?

- Chỉ là tiêm thuốc an thần. - Làm gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp32:22
TMDB ID273114