Cách dùng "他因为气管被压断 被送去了医院" (tā yīn wèi qì guǎn bèi yā duàn bèi sòng qù le yī yuàn) trong hội thoại tiếng Trung

yīnwèiguǎnbèiduàn bèisòngleyuàn

đã nhập viện do khí quản dập nát.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:10
yí gè nián qīng rén hé liǎng gè nǚ rén shàn zì zhàn jù le nà lǐ

一个年轻人 和两个女人擅自占据了那里

Một thanh niên chiếm nhà cùng hai phụ nữ

LINE 0219:13
PLAYING SCENE
tā yīn wèi qì guǎn bèi yā duàn bèi sòng qù le yī yuàn

他因为气管被压断 被送去了医院

đã nhập viện do khí quản dập nát.

LINE 0319:17
- tīng qǐ lái hěn tòng kǔ - bié zhuāng shǎ le

- 听起来很痛苦 - 别装傻了

- Nghe có vẻ đau. - Đừng diễn nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp19:13
TMDB ID273114