Cách dùng "听说他坠崖 我一点都不感到奇怪" (tīng shuō tā zhuì yá wǒ yì diǎn dōu bù gǎn dào qí guài) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōzhuì diǎndōugǎndàoguài

Tôi không ngạc nhiên khi nghe anh ấy ngã.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:16
- kè luò yī bài tuō - dàn tā dí què shì

- 克洛伊 拜托 - 但他的确是

- Chloe, thôi. - Nhưng đúng mà.

LINE 0202:18
PLAYING SCENE
tīng shuō tā zhuì yá wǒ yì diǎn dōu bù gǎn dào qí guài

听说他坠崖 我一点都不感到奇怪

Tôi không ngạc nhiên khi nghe anh ấy ngã.

LINE 0302:20
zhǐ
shì
qìng
xìng
bǎo
luó
méi
zài

Chỉ thở phào vì Paul không đi cùng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp02:18
TMDB ID273114