Cách dùng "我不确定我是否听懂了" (wǒ bù què dìng wǒ shì fǒu tīng dǒng le) trong hội thoại tiếng Trung

quèdìngshìfǒutīngdǒngle

Tôi không chắc tôi hiểu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:26
zuì
hǎo
fēn
pèi
de
cái
chǎn

Chẳng hạn như cách phân bổ tiền của anh ấy tốt nhất?

LINE 0229:30
PLAYING SCENE
què
dìng
shì
fǒu
tīng
dǒng
le

Tôi không chắc tôi hiểu.

LINE 0329:33
què
dìng
tīng
dǒng
le

Còn tôi chắc là cô hiểu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp29:30
TMDB ID273114