Cách dùng "我不是在征求你的同意" (wǒ bú shì zài zhēng qiú nǐ de tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung

shìzàizhēngqiúdetóng

Tôi không xin phép anh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:19
- luó sī bāng bāng wǒ - jué duì bù xíng

- 萝丝 帮帮我 - 绝对不行

- Rose, giúp tôi. - Không được.

LINE 0230:22
PLAYING SCENE
shì
zài
zhēng
qiú
de
tóng

Tôi không xin phép anh.

LINE 0330:25
tīng zhe wǒ de péng yǒu nǐ zuì hǎo ràng kāi

听着 我的朋友 你最好让开

Nghe này, anh bạn, tốt nhất anh nên tránh ra.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp30:22
TMDB ID273114