Cách dùng "我的意思是 我没有压断他的气管 只是弄伤了它" (wǒ de yì si shì wǒ méi yǒu yā duàn tā de qì guǎn zhǐ shì nòng shāng le tā) trong hội thoại tiếng Trung
我的意思是 我没有压断他的气管 只是弄伤了它
Ý tôi là tôi không bóp nát, chỉ làm bầm thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:19
- wǒ méi yǒu yā duàn tā de qì guǎn - wǒ méi zhè me shuō
- 我没有压断他的气管 - 我没这么说
“- Tôi không bóp nát khí quản hắn. - Tôi đâu nói vậy.”
LINE 0219:22
PLAYING SCENEwǒ de yì si shì wǒ méi yǒu yā duàn tā de qì guǎn zhǐ shì nòng shāng le tā
我的意思是 我没有压断他的气管 只是弄伤了它
“Ý tôi là tôi không bóp nát, chỉ làm bầm thôi.”
LINE 0319:26
wǒ我
dāng当
rán然
kě可
yǐ以
bǎ把
tā它
yā压
duàn断
de的
“Tất nhiên, tôi có thể bóp nát,”
Show Information