Cách dùng "- 我会保密 - 你想保持神秘感 我明白的" (- wǒ huì bǎo mì - nǐ xiǎng bǎo chí shén mì gǎn wǒ míng bái de) trong hội thoại tiếng Trung

-- huìbǎo -- xiǎngbǎochíshéngǎn míngbáide

- Tôi giữ cho riêng tôi. - Cô muốn là một bí ẩn, tôi hiểu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:40
bù xiàng dà duō shù rén wǒ bú huì zhǎn shì wǒ de sī shēng huó

不像大多数人 我不会展示我的私生活

Khác hầu hết mọi người, tôi không tô vẽ cuộc sống riêng.

LINE 0207:44
PLAYING SCENE
- wǒ huì bǎo mì - nǐ xiǎng bǎo chí shén mì gǎn wǒ míng bái de

- 我会保密 - 你想保持神秘感 我明白的

- Tôi giữ cho riêng tôi. - Cô muốn là một bí ẩn, tôi hiểu.

LINE 0307:47
hēi shān mǔ bié hú shuō bā dào

嘿 山姆 别胡说八道

Này Sam. Nói nhảm vừa thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp07:44
TMDB ID273114