Cách dùng "我觉得不是你预先计划好的" (wǒ jué de bú shì nǐ yù xiān jì huà hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
我觉得不是你预先计划好的
Tôi nghĩ cô không âm mưu từ trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:46
bù nǐ de má fán yǐ jīng gòu duō le
不 你的麻烦已经够多了
“Đừng, cô gặp đủ rắc rối rồi.”
LINE 0232:51
PLAYING SCENEwǒ我
jué觉
de得
bú不
shì是
nǐ你
yù预
xiān先
jì计
huà划
hǎo好
de的
“Tôi nghĩ cô không âm mưu từ trước.”
LINE 0332:53
wǒ cāi kě néng shǔ yú nà zhǒng nǐ zhào gù wēi lián shí màn màn fā zhǎn chū lái de
我猜可能属于那种 你照顾威廉时慢慢发展出来的
“Chắc chuyện cứ lớn dần trong thời gian cô chăm sóc William.”
Show Information