Cách dùng "我们正在调查一宗案子 他是其中的利害关系人" (wǒ men zhèng zài diào chá yī zōng àn zi tā shì qí zhōng de lì hài guān xì rén) trong hội thoại tiếng Trung
我们正在调查一宗案子 他是其中的利害关系人
Đó là đối tượng điều tra trong vụ án của chúng tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:31
- shì nǐ zhǎo dào tā shī tǐ de ? - duì
- 是你找到他尸体的? - 对
“- Anh là người tìm thấy anh ấy? - Ừ.”
LINE 0200:34
PLAYING SCENEwǒ men zhèng zài diào chá yī zōng àn zi tā shì qí zhōng de lì hài guān xì rén
我们正在调查一宗案子 他是其中的利害关系人
“Đó là đối tượng điều tra trong vụ án của chúng tôi.”
LINE 0300:36
shān山
mǔ姆
yǐ已
jīng经
sǐ死
le了
sì四
nián年
le了
“Sam chết bốn năm rồi.”
Show Information