Cách dùng "- 我有资格担心 - 我有资格不在乎" (- wǒ yǒu zī gé dān xīn - wǒ yǒu zī gé bù zài hū) trong hội thoại tiếng Trung

-- yǒudānxīn -- yǒuzài

- Tôi được lo. - Tôi được không quan tâm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:40
shuō
hǎo
xiàng
yào
xǐng
shì
de

Lại còn phải nhắc.

LINE 0234:42
PLAYING SCENE
- wǒ yǒu zī gé dān xīn - wǒ yǒu zī gé bù zài hū

- 我有资格担心 - 我有资格不在乎

- Tôi được lo. - Tôi được không quan tâm.

LINE 0334:45
nǐ xū yào zhèn zuò qǐ lái chǔ lǐ yī xiē shì qíng nǐ bù néng yì zhí tuō yán

你需要振作起来 处理一些事情 你不能一直拖延

Anh phải giải quyết chuyện bớt đi, đừng trì hoãn mãi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp34:42
TMDB ID273114